ambulance
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
ambulance
Ví dụ
▶
⏹
The ambulance arrived quickly.
Bản dịch
▶
⏹
中文
救护车
English
ambulance
返回首页