fever
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
fever
Ví dụ
▶
⏹
She has a high fever.
Bản dịch
▶
⏹
中文
发烧
English
fever
返回首页