check-in
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
check-in
Ví dụ
▶
⏹
Please proceed to the check-in counter.
Bản dịch
▶
⏹
中文
办理登机手续
English
check-in
返回首页