vivid
adj
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
vivid
Ví dụ
▶
⏹
She gave a vivid description.
Bản dịch
▶
⏹
中文
生动的
English
vivid
返回首页