devote

verb
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

헌신하다

예문

She devotes time to charity.

다국어 번역

中文奉献
Englishdevote
Españoldedicar
日本語捧げる
한국어헌신하다
Tiếng Việtcống hiến
ไทยอุทิศ
Русскийпосвящать