transform
verb
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
transform
Ví dụ
▶
⏹
Education transforms lives.
Bản dịch
▶
⏹
中文
转变
English
transform
返回首页