pursue
verb
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
pursue
Ví dụ
▶
⏹
Pursue your dreams.
Bản dịch
▶
⏹
中文
追求
English
pursue
返回首页