qualitative

adjective
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

định tính

Ví dụ

Qualitative research explores meanings.

Bản dịch

中文定性的
Englishqualitative
Españolcualitativo
日本語定性的
한국어질적
Tiếng Việtđịnh tính
ไทยเชิงคุณภาพ
Русскийкачественный