theoretical

adjective
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

lý thuyết

Ví dụ

The theoretical framework is solid.

Bản dịch

中文理论的
Englishtheoretical
Españolteórico
日本語理論的
한국어이론적인
Tiếng Việtlý thuyết
ไทยเชิงทฤษฎี
Русскийтеоретический