empirical
adjective
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
thực nghiệm
Ví dụ
▶
⏹
The study is based on empirical data.
Bản dịch
▶
⏹
中文
实证的
English
empirical
Español
empírico
日本語
実証的
한국어
경험적인
Tiếng Việt
thực nghiệm
ไทย
เชิงประจักษ์
Русский
эмпирический
返回首页