systematic

adjective
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

hệ thống

Ví dụ

We used a systematic approach.

Bản dịch

中文系统的
Englishsystematic
Españolsistemático
日本語体系的
한국어체계적인
Tiếng Việthệ thống
ไทยเป็นระบบ
Русскийсистематический