experimental group
noun
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
실험군
예문
▶
⏹
The experimental group showed improvement.
다국어 번역
▶
⏹
中文
实验组
English
experimental group
Español
grupo experimental
日本語
実験群
한국어
실험군
Tiếng Việt
Nhóm thực nghiệm
ไทย
กลุ่มทดลอง
Русский
экспериментальная группа
返回首页