t-test

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

Kiểm định t

Ví dụ

We used a t-test to compare groups.

Bản dịch

中文t检验
Englisht-test
Españolprueba t
日本語t検定
한국어t-검정
Tiếng ViệtKiểm định t
ไทยการทดสอบที
Русскийt-критерий