participate
verb
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
participate
Ví dụ
▶
⏹
They participated in the race.
Bản dịch
▶
⏹
中文
参加
English
participate
返回首页