null hypothesis
noun
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
Giả thuyết không
Ví dụ
▶
⏹
We rejected the null hypothesis.
Bản dịch
▶
⏹
中文
零假设
English
null hypothesis
Español
hipótesis nula
日本語
帰無仮説
한국어
귀무가설
Tiếng Việt
Giả thuyết không
ไทย
สมมติฐานว่าง
Русский
нулевая гипотеза
返回首页