mode

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

Mốt

Ví dụ

The mode is the most common value.

Bản dịch

中文众数
Englishmode
Españolmoda
日本語最頻値
한국어최빈값
Tiếng ViệtMốt
ไทยฐานนิยม
Русскиймода