inspect
verb
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
inspect
Ví dụ
▶
⏹
They inspected the factory.
Bản dịch
▶
⏹
中文
检查
English
inspect
返回首页