median

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

中央値

例文

The median is lower than the mean.

多言語翻訳

中文中位数
Englishmedian
Españolmediana
日本語中央値
한국어중앙값
Tiếng ViệtTrung vị
ไทยมัธยฐาน
РусскийМедиана