average

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

Trung bình

Ví dụ

The average score was 85.

Bản dịch

中文平均值
Englishaverage
Españolpromedio
日本語平均値
한국어평균값
Tiếng ViệtTrung bình
ไทยค่าเฉลี่ย
Русскийсреднее значение