statistics

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

thống kê học

Ví dụ

Statistics help interpret data.

Bản dịch

中文统计学
Englishstatistics
EspañolEstadística
日本語統計学
한국어통계학
Tiếng Việtthống kê học
ไทยสถิติ
Русскийстатистика