fieldwork
noun
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
điền dã
Ví dụ
▶
⏹
The fieldwork took place in the desert.
Bản dịch
▶
⏹
中文
实地考察
English
fieldwork
Español
trabajo de campo
日本語
フィールドワーク
한국어
현지 조사
Tiếng Việt
điền dã
ไทย
งานภาคสนาม
Русский
полевая работа
返回首页