case study

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

Nghiên cứu tình huống

Ví dụ

We analyzed a case study.

Bản dịch

中文案例研究
Englishcase study
Españolestudio de caso
日本語ケーススタディ
한국어사례 연구
Tiếng ViệtNghiên cứu tình huống
ไทยกรณีศึกษา
Русскийкейс-стади