design
noun/verb
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
thiết kế
Ví dụ
▶
⏹
She designed a new logo.
Bản dịch
▶
⏹
中文
设计
English
design
Español
diseño
日本語
デザイン
한국어
디자인
Tiếng Việt
thiết kế
ไทย
การออกแบบ
Русский
дизайн
返回首页