client
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
client
Ví dụ
▶
⏹
The client is satisfied.
Bản dịch
▶
⏹
中文
客户
English
client
返回首页