capture
verb
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
capture
Ví dụ
▶
⏹
The police captured the thief.
Bản dịch
▶
⏹
中文
捕获
English
capture
返回首页