questionnaire

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

Bảng câu hỏi

Ví dụ

Fill out the questionnaire.

Bản dịch

中文问卷
Englishquestionnaire
Españolcuestionario
日本語アンケート
한국어설문지
Tiếng ViệtBảng câu hỏi
ไทยแบบสอบถาม
Русскийанкета