survey
noun
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
調査
例文
▶
⏹
The survey included 500 people.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
调查
English
survey
Español
encuesta
日本語
調査
한국어
설문조사
Tiếng Việt
khảo sát
ไทย
การสำรวจ
Русский
опрос
返回首页