wear out
verb
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
wear out
Ví dụ
▶
⏹
His shoes were worn out.
Bản dịch
▶
⏹
中文
磨损,使疲惫
English
wear out
返回首页