simulation

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

mô phỏng

Ví dụ

The simulation runs on a computer.

Bản dịch

中文模拟
Englishsimulation
Españolsimulación
日本語シミュレーション
한국어시뮬레이션
Tiếng Việtmô phỏng
ไทยการจำลอง
РусскийСимуляция