knock down
verb
托福词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
撞倒
例句
▶
⏹
The car knocked down a tree.
多语言翻译
▶
⏹
中文
撞倒
English
knock down
返回首页