derive
verb
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
thu được; bắt nguồn từ
Ví dụ
▶
⏹
This word derives from Latin.
Bản dịch
▶
⏹
中文
获得;源于
English
derive
Español
derivar
日本語
派生する
한국어
얻다; 유래하다
Tiếng Việt
thu được; bắt nguồn từ
ไทย
ได้รับ; มาจาก
Русский
получать; происходить
返回首页