cheer up

verb
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

cheer up

Ví dụ

Cheer up! Everything will be fine.

Bản dịch

中文振作起来
Englishcheer up