be concerned about
verb
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
be concerned about
Ví dụ
▶
⏹
We are concerned about the environment.
Bản dịch
▶
⏹
中文
担心
English
be concerned about
返回首页