ignore

verb
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

bỏ qua

Ví dụ

The model ignores external factors.

Bản dịch

中文忽略
Englishignore
Españolignorar
日本語無視する
한국어무시하다
Tiếng Việtbỏ qua
ไทยไม่สนใจ
Русскийигнорировать