face up to

verb
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

face up to

Ví dụ

You must face up to the truth.

Bản dịch

中文勇敢面对
Englishface up to