underline

verb
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

下線を引く

例文

The findings underline the risk.

多言語翻訳

中文强调
Englishunderline
Españolsubrayar
日本語下線を引く
한국어밑줄을 긋다
Tiếng Việtnhấn mạnh
ไทยขีดเส้นใต้
Русскийподчеркнуть