highlight

verb
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

nhấn mạnh

Ví dụ

The article highlights key issues.

Bản dịch

中文强调
Englishhighlight
Españolresaltar
日本語ハイライト
한국어강조
Tiếng Việtnhấn mạnh
ไทยไฮไลต์
Русскийвыделить