show

verb
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

보여주다

예문

The data shows a clear pattern.

다국어 번역

中文显示
Englishshow
Españolmostrar
日本語見せる
한국어보여주다
Tiếng Việthiển thị
ไทยแสดง
Русскийпоказывать