care for
verb
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
care for
Ví dụ
▶
⏹
She cares for her elderly parents.
Bản dịch
▶
⏹
中文
照顾,喜欢
English
care for
返回首页