break up
verb
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
break up
Ví dụ
▶
⏹
They broke up after two years.
Bản dịch
▶
⏹
中文
分手,解散
English
break up
返回首页