break in
verb
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
break in
Ví dụ
▶
⏹
Thieves broke in last night.
Bản dịch
▶
⏹
中文
闯入
English
break in
返回首页