add up to
verb
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
add up to
Ví dụ
▶
⏹
The costs add up to $500.
Bản dịch
▶
⏹
中文
总计达
English
add up to
返回首页