rapidly
adverb
托福词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
rapidly
ตัวอย่าง
▶
⏹
The city is growing rapidly.
คำแปล
▶
⏹
中文
迅速地
English
rapidly
返回首页