complete
verb
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
hoàn thành
Ví dụ
▶
⏹
Complete the assignment by Friday.
Bản dịch
▶
⏹
中文
完成
English
complete
Español
completar
日本語
完了
한국어
완료하다
Tiếng Việt
hoàn thành
ไทย
สมบูรณ์
Русский
завершить
返回首页