nuclear
adjective
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
nuclear
Ví dụ
▶
⏹
Nuclear energy is powerful.
Bản dịch
▶
⏹
中文
核的
English
nuclear
返回首页