dozen
adjective
托福词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
一打
例句
▶
⏹
I bought a dozen eggs.
多语言翻译
▶
⏹
中文
一打
English
dozen
返回首页