improve

verb
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

개선하다

예문

Feedback helps improve writing.

다국어 번역

中文改进
Englishimprove
Españolmejorar
日本語改善
한국어개선하다
Tiếng Việtcải thiện
ไทยปรับปรุง
Русскийулучшать