global
adj
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
global
Ví dụ
▶
⏹
Global warming is a problem.
Bản dịch
▶
⏹
中文
全球的
English
global
返回首页