alive
adj
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
alive
Ví dụ
▶
⏹
The fish is still alive.
Bản dịch
▶
⏹
中文
活着的
English
alive
返回首页