include
verb
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
bao gồm
Ví dụ
▶
⏹
The syllabus includes weekly readings.
Bản dịch
▶
⏹
中文
包括
English
include
Español
incluir
日本語
含む
한국어
포함하다
Tiếng Việt
bao gồm
ไทย
รวม
Русский
включать
返回首页