include

verb
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

bao gồm

Ví dụ

The syllabus includes weekly readings.

Bản dịch

中文包括
Englishinclude
Españolincluir
日本語含む
한국어포함하다
Tiếng Việtbao gồm
ไทยรวม
Русскийвключать